Kaori Dict

掴む

つかむ

tsukamu

N3

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.bắt; nắm; hiểu
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    1.to seize; to catch; to grasp; to grip; to grab; to clutch; to hold; to catch hold of; to lay one's hands on

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    2.to obtain; to acquire; to get; to win; to capture

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    3.to understand; to grasp; to comprehend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một người đàn ông lạ mặt đã nắm lấy cổ áo tôi.

    A strange man caught me by the collar.

  • Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là hung thủ.

    The police found evidence that the man committed the crime.

  • Somebody caught me by the arm.

  • She took him by the arm.

  • I grabbed him by the sleeve.

  • He took me by the hand.

  • I caught her by the hand.

  • He seized me by the wrist.

  • He caught hold of my hand.

  • He caught hold of the rope.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掴む (つかむ) — bắt; nắm; hiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict