Kaori Dict

/N3 · Bài 73

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ちょくせつchokusetsuTRỰC TIẾP

    ngay lập tức; không trung gian; thẳng thắn

  2. 2
    ちょしゃchoshaTRỨ GIẢ

    tác giả; người viết; nhà văn; người sáng tác

  3. 3
    ちらすchirasu

    rải rác; phân tán; giải quyết

  4. 4
    ちるchiru

    rụng; rải; tan; chết

  5. 5
    ついにtsuini

    cuối cùng; cuối cùng

  6. 6
    つうかtsuukaTHÔNG QUÁ

    đi qua; qua lại; qua đỗ

  7. 7
    つうかtsuukaTHÔNG HOÁ

    tiền tệ

  8. 8
    つうがくtsuugakuTHÔNG HỌC

    đi học

  9. 9
    つうきんtsuukinTHÔNG CẦN

    đi làm

  10. 10
    つうこうtsuukouTHÔNG HÀNH

    đi lại

  11. 11
    つうじるtsuujiru

    đi tới; kết nối; truyền; hiểu; thông

  12. 12
    つうしんtsuushinTHÔNG TÍN

    điện tử; liên lạc

  13. 13
    つうやくtsuuyakuTHÔNG DỊCH

    dịch giọng

  14. 14
    つかまるtsukamaru

    bị bắt; bị bắt giữ; bắt được

  15. 15
    つかむtsukamu

    bắt; nắm; hiểu

  16. 16
    つかれtsukare

    mệt mỏi; kiệt sức

  17. 17
    つきあいtsukiai

    giao lưu; quan hệ; bạn bè; đồng hành

  18. 18
    つきあうtsukiau

    giao du; đi chơi; hẹn hò; đồng hành

  19. 19
    つぎつぎtsugitsugi

    kế tiếp; liên tiếp; lần lượt; nối tiếp

  20. 20
    つくtsuku

    đính kèm; dính; bám; gắn liền

Câu ví dụ trong bài

  • Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí cacbon đioxit.

  • Bạn có phải là tác giả của cuốn sách này không?

  • He scattered the coins of the money-changers and overturned their table.

  • Lúc bạn trở về quê nhà có lẽ cũng là lúc cánh hoa anh đào rụng rơi hết.

  • Cuối cùng anh ấy đã tới.

  • Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.

  • European currencies weakened against the dollar.

  • Anh ấy đi học bằng xe đạp.

  • Tôi đi làm bằng xe đạp.

  • Bên Anh Quốc, người ta đi bên trái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 73 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict