Kaori Dict

疲れ

つかれ

tsukare

N3

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.mệt mỏi; kiệt sức
  1. danh từ

    1.tiredness; fatigue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.

    You look very tired. You must have been working too hard.

  • I am as tired as a dog.

  • I'm worn out.

  • Your tiredness disappeared?

  • Good job, guys!

  • I'm sure you're tired.

  • You are tired, aren't you?

  • Thank you for your work as well.

  • I dare say you are tired.

  • You look tired.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疲れ (つかれ) — mệt mỏi; kiệt sức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict