Kaori Dict

通訳

つうやく

tsuuyaku

N3

Âm Hán-Việt: THÔNG DỊCH

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.dịch giọng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.interpretation (i.e. oral translation)

  2. danh từ

    2.interpreter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thông dịch những lời anh ta nói từ tiếng Pháp sang tiếng Nhật.

    I interpreted what he said in French into Japanese.

  • Tom đã thuê Mary làm thông dịch viên.

    Tom hired Mary as an interpreter.

  • He engaged her as an interpreter.

  • I need an interpreter.

  • Tom is an interpreter.

  • I acted as a simultaneous interpreter.

  • Tom is an interpreter.

  • Tom needs an interpreter.

  • Tom is our interpreter.

  • Tom isn't an interpreter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通訳 (つうやく) — dịch giọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict