Kaori Dict

Dịch

translate · reason · circumstance · case

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#1050 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
yi4
Tiếng Hàn

translate · reason · circumstance · case

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほんやくhon'yakuPHIÊN DỊCH

dịch thuật

N4
わけwakeDỊCH

lý do; ý nghĩa; tình yêu

N4
もうしわけmoushiwake

lời xin lỗi; lời hối lỗi

N3
つうやくtsuuyakuTHÔNG DỊCH

dịch giọng

N3
やくすyakusu

dịch; phiên dịch

N3
やくyakuDỊCH

phiên bản

N3
もうしわけないmoushiwakenai

xin lỗi; không thể tha thứ; rất tiếc

N2
うちわけuchiwakeNỘI DỊCH

phân mục; chi tiết; phân loại; bảng kê

N1
いいわけiiwake

lời bào chữa; lời giải thích

N1
というわけtoiuwake

đó là lý do

thông dụng
えいやくeiyakuANH DỊCH

bản dịch Anh; dịch sang Anh

thông dụng
ぜんやくzen'yakuTOÀN DỊCH

encomplete translation

thông dụng
やくしゃyakushaDỊCH GIẢ

entranslator

thông dụng
もうしわけありませんmoushiwakearimasen

enI'm sorry; (it's) inexcusable · thank you very much (for help, etc.)

thông dụng
てんやくten'yakuĐIỂM DỊCH

entranslating into Braille

thông dụng
わけがないwakeganai

enthere is no way that ... · easy; simple

thông dụng
わけではないwakedehanai

enit does not mean that ...; I don't mean that ...; it is not the case that ...

thông dụng
わけじゃないwakejanai

enit does not mean that ...; I don't mean that ...; it is not the case that

thông dụng
いやくiyakuÝ DỊCH

enfree translation; liberal translation

おんやくon'yakuÂM DỊCH

entransliteration · phonetic representation of a foreign word using Chinese characters

かいやくkaiyakuCẢI DỊCH

enretranslation; new translation; revised translation

かんやくkan'yakuHOÀN DỊCH

encomplete translation

かんやくkan'yakuGIAM DỊCH

ensupervising a translation

きかいほんやくkikaihon'yakuCƠ GIỚI PHIÊN DỊCH

enmachine translation; mechanical translation; automatic translation

きゅうやくkyuuyakuCỰU DỊCH

enold translation · pre-Xuanzang Chinese translation (esp. 5th-mid 7th century)

きょうやくkyouyakuCỘNG DỊCH

enjoint translation (translation carried out by more than one person)

ごやくgoyakuNGỘ DỊCH

enmistranslation

しわけしょshiwakeshoSĨ DỊCH THƯ

enspecifications

しわけちょうshiwakechouSĨ DỊCH TRƯỚNG

enbook-keeping journal

しわけひょうshiwakehyouSĨ DỊCH BIỂU

enjournal (accounts)

じやくjiyakuTỰ DỊCH

entransliteration

しちじゅうにんやくせいしょshichijuunin'yakuseishoTHẤT THẬP NHÂN DỊCH THÁNH THƯ

enSeptuagint

じゅうやくjuuyakuTRỌNG DỊCH

enindirect translation; translation of a translation

しょうやくshouyakuSAO DỊCH

enabridged translation

たいやくtaiyakuĐỐI DỊCH

enoriginal text with its translation printed side by side or on opposite page

ちくごやくchikugoyakuTRỤC NGỮ DỊCH

enword-for-word translation; literal translation

ちょくやくchokuyakuTRỰC DỊCH

enliteral translation; direct translation

にほんごやくnihongoyakuNHẬT BẢN NGỮ DỊCH

enJapanese translation

ほうやくhouyakuBANG DỊCH

entranslation into Japanese

ほんやくかhon'yakukaPHIÊN DỊCH GIA

entranslator

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訳 (Dịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict