Kaori Dict

監訳

かんやく

kan'yaku

Âm Hán-Việt: GIAM DỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.supervising a translation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

監訳 (かんやく) — supervising a translation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict