Kaori Dict

機械翻訳

きかいほんやく

kikaihon'yaku

Âm Hán-Việt: CƠ GIỚI PHIÊN DỊCH

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.machine translation; mechanical translation; automatic translation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機械翻訳 (きかいほんやく) — machine translation; mechanical translation; automatic translation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict