申し訳ない
もうしわけない
moushiwakenai
N2
Cách viết khác: 申し訳無い・申しわけない
意味Nghĩa
- 1.xin lỗi; không thể tha thứ; rất tiếc
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
1.I'm sorry; (it's) inexcusable; I feel regretful; I feel guilty
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
2.thank you very much (for help, etc.)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 申し訳ないけど、できません。
I'm sorry, but it's impossible.