Kaori Dict

言い訳

いいわけ

iiwake

N1

JLPT N1 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.lời bào chữa; lời giải thích
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.excuse

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.explanation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có bào chữa thì cũng vô dụng thôi.

    There is no use trying to excuse yourself.

  • Jane insisted that she was right.

  • Two wrongs don't make a right.

  • He began to make excuses.

  • He is clever at making excuses.

  • He is ready with excuses.

  • Don't just keep making excuses.

  • Is it OK for some kid to show you up?

  • Tom began to make excuses.

  • Don't just keep making excuses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言い訳 (いいわけ) — lời bào chữa; lời giải thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict