Kaori Dict

旧訳

きゅうやく

kyuuyaku

Âm Hán-Việt: CỰU DỊCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old translation

  2. danh từBuddhism

    2.pre-Xuanzang Chinese translation (esp. 5th-mid 7th century)

    usu. くやく

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧訳 (きゅうやく) — old translation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict