Kaori Dict

旧約

きゅうやく

kyuuyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỰU ƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old promise; old agreement; old covenant

  2. danh từviết tắt

    2.Old Testament

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧約 (きゅうやく) — old promise; old agreement; old covenant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict