Kaori Dict

訳じゃない

わけじゃない

wakejanai

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.it does not mean that ...; I don't mean that ...; it is not the case that

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's not like I've got any special interest in gym shorts - I've not got that fetish, I think.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訳じゃない (わけじゃない) — it does not mean that ...; I don't mean that ...; it is not the case that | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict