Kaori Dict

内訳

うちわけ

uchiwake

N1

Âm Hán-Việt: NỘI DỊCH

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.phân mục; chi tiết; phân loại; bảng kê
  1. danh từ

    1.itemization (of expenses); the items; breakdown; classification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How would you like them?

  • Give me the details.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内訳 (うちわけ) — phân mục; chi tiết; phân loại; bảng kê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict