Kaori Dict

申し訳

もうしわけ

moushiwake

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.lời xin lỗi; lời hối lỗi
  1. danh từdanh từ + する

    1.apology; excuse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ờ, xin lỗi nghe.

    Oh, I'm sorry.

  • Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

    I'm sorry I'm late.

  • Tôi xin lỗi vì không thể giúp ích gì được cho bạn.

    I'm sorry that I'm not very helpful.

  • Tôi thật sự xin lỗi vì đã bắt bạn phải đợi.

    I'm sorry to have kept you waiting.

  • Tôi xin lỗi vì không thể đáp ứng được kỳ vọng của mọi người.

    I’m sorry I couldn't meet your expectations.

  • Tôi xin lỗi vì đã phản bác lại bạn.

    I'm sorry to contradict you.

  • I'm sorry I'm late.

  • I am sincerely sorry.

  • I am truly sorry.

  • I'm very sorry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し訳 (もうしわけ) — lời xin lỗi; lời hối lỗi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict