Kaori Dict

捕まる

つかまる

tsukamaru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.bị bắt; bị bắt giữ; bắt được
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be caught; to be arrested

    usu. 捕まる

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to hold on to; to grasp

    usu. 掴まる

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    3.to find (e.g. proof); to get (e.g. a taxi)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    4.to be detained by

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I held fast to his hand.

  • Hold on to the strap. The train will start to move soon.

  • I got caught.

  • Hang onto Daddy!

  • The imposter was caught.

  • It's a fair cop.

  • I was captured.

  • I didn't want to get caught.

  • As many men as came were caught.

  • Tom got busted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捕まる (つかまる) — bị bắt; bị bắt giữ; bắt được | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict