Kaori Dict

散る

ちる

chiru

N3

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.rụng; rải; tan; chết
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to fall (e.g. blossoms, leaves)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to scatter; to be dispersed

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to disappear; to dissolve; to break up

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to spread; to run; to blur

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    5.to die a noble death

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lúc bạn trở về quê nhà có lẽ cũng là lúc cánh hoa anh đào rụng rơi hết.

    By the time you get home, all the cherry blossoms will have fallen.

  • Cái bàn này nặng thế!

    What a heavy desk this is!

  • Tôi chẳng biết tí gì về âm nhạc hết.

    I know nothing about music.

  • Anh ấy không tin tôi chút nào.

    He doesn't believe me at all.

  • Fuck!

  • Scatter!

  • Tsk!

  • I'm now at Tom's house.

  • The leaves fall in autumn.

  • The leaves are falling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散る (ちる) — rụng; rải; tan; chết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict