Kaori Dict

遂に

ついに

tsuini

N3

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.cuối cùng; cuối cùng
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.finally; in the end; at last

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.in the end; after all; never (happened)

    with neg. verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuối cùng anh ấy đã tới.

    At last, he came.

  • Giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

    His dream finally came true.

  • Cuối cùng thì một tiểu thuyết mới đã được phát hành.

    The new novel was finally published.

  • Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

    Her dream of a lifetime finally came true.

  • Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

    Her dream of a lifetime finally came true.

  • Tom cuối cùng cũng tìm thấy nơi cất giấu kho báu.

    Tom finally figured out where the treasure was hidden.

  • Sau nhiều năm sống lăng nhăng, Tom cuối cùng đã kết hôn và ổn định cuộc sống với Mary.

    After years of womanising, Tom finally settled down with Mary.

  • Finally, the sick, tired men reached the mountain town where he was waiting.

  • Finally, my father compromised.

  • I've finally got the whole set!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遂に (ついに) — cuối cùng; cuối cùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict