Kaori Dict

通行

つうこう

tsuukou

N3

Âm Hán-Việt: THÔNG HÀNH

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.đi lại
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.passage (of people or vehicles); passing (through); traffic

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.common usage; widespread use

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bên Anh Quốc, người ta đi bên trái.

    In England you drive on the left.

  • There is no passage for big vehicles here.

  • Keep to the left.

  • Keep to the right.

  • No passage this way.

  • Keep to the left.

  • No passage this way.

  • Keep to the left.

  • The crowd obstructed the passage.

  • Keep to the right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通行 (つうこう) — đi lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict