Kaori Dict

/N3 · Bài 72

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ちほうchihouĐỊA PHƯƠNG

    vùng miền; nông thôn

  2. 2
    ちゃchaTRÀ

    đồ uống trà; cây trà; pha trà

  3. 3

    cơ hội; may mắn

  4. 4

    đúng; nghiêm túc; đầy đủ; ổn

  5. 5
    ちゅうchuuCHÚ

    chú thích; ghi chú; lời giải thích; ghi chú phụ

  6. 6
    ちゅうおうchuuouTRUNG ƯƠNG

    trung tâm; trung vị; trung tâm hành chính

  7. 7
    ちゅうがくchuugakuTRUNG HỌC

    trường trung học; cấp trung học; lớp trung học

  8. 8
    ちゅうこchuukoTRUNG CỔ

    đồ cũ; đã qua sử dụng; hàng cũ; đồ đã dùng

  9. 9
    ちゅうしchuushiTRUNG CHỈ

    ngừng thực hiện

  10. 10
    ちゅうしゃchuushaTRÚ XA

    đỗ xe; bãi đỗ; chỗ đỗ; bãi đỗ xe

  11. 11
    ちゅうしょくchuushokuTRÚ THỰC

    bữa trưa; ăn trưa; bữa ăn giữa ngày; trưa ăn

  12. 12
    ちゅうしんchuushinTRUNG TÂM

    cốt lõi; tâm điểm; trung tâm quan trọng

  13. 13
    ちゅうもくchuumokuCHÚ MỤC

    chú ý; quan tâm; để ý; tập trung

  14. 14
    ちゅうもんchuumonCHÚ VĂN

    đặt hàng; yêu cầu; đặt mua; chỉ thị

  15. 15
    ちょうきchoukiTRƯỞNG KỲ

    kỳ dài; thời gian dài; dài hạn; kéo dài

  16. 16
    ちょうさchousaĐIỆU TRA

    điều tra; khảo sát; nghiên cứu; thăm dò

  17. 17
    ちょうしchoushiĐIỆU TỬ

    tình trạng; sức khỏe; âm điệu; phong cách

  18. 18
    ちょうじょうchoujouĐỈNH THƯỢNG

    đỉnh; đỉnh núi; đỉnh cao; đỉnh cao nhất

  19. 19
    ちょうだいchoudaiĐỈNH ĐỘI

    được cho; nhận lấy; xin cho; ăn uống (giọng trẻ em)

  20. 20
    ちょきんchokinTRỮ KIM

    tiền tiết kiệm; tiền gửi; dự trữ; tài khoản tiết kiệm

Câu ví dụ trong bài

  • He traveled through the Tohoku district this summer.

  • Tea is widely grown in India.

  • Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này.

  • Bạn đã thực sự hiểu hết chưa?

  • The notes are at the bottom of the page.

  • Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

  • Tôi học lớp 8.

  • That used refrigerator was a real dog.

  • Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hoãn do cơn bão.

  • Tôi có thể đỗ xe ở đây không?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 72 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict