Kaori Dict

注文

ちゅうもん

chuumon

N3

Âm Hán-Việt: CHÚ VĂN

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.đặt hàng; yêu cầu; đặt mua; chỉ thị
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.order (for an item)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.request; demand; condition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không gọi món cá.

    I didn't order fish.

  • Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.

    I ordered a pizza on the phone.

  • I've ordered you some dessert.

  • In reply to your request, we offer you an extra discount of 5% on this order.

  • Did you order a book?

  • Did you order something?

  • May I have your order, please?

  • Did you order this?

  • Let's order something to eat.

  • I'll order it later.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注文 (ちゅうもん) — đặt hàng; yêu cầu; đặt mua; chỉ thị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict