Kaori Dict

貯金

ちょきん

chokin

N3

Âm Hán-Việt: TRỮ KIM

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.tiền tiết kiệm; tiền gửi; dự trữ; tài khoản tiết kiệm
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.putting money aside; savings; deposit (e.g. in a bank)

  2. danh từdanh từ + するtha động từbaseball

    2.accumulated surplus of wins; wins in the bank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 我慢

    I want to save money.

  • Tôi đang tiết kiệm tiền để an hưởng tuổi già.

    I'm saving money for my old age.

  • Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.

    He puts aside some money every month.

  • Họ đang tiết kiệm tiền để mua một căn nhà.

    They are saving their money for the purchase of a house.

  • Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này.

    I spent all the savings I had on this.

  • Cái hộp tiết kiệm tiền này nhẹ tới mức không thể dùng nó để thay thế cục tạ tay được.

    This savings box is so light that you can't even use it for muscle training.

  • She put aside a lot of money.

  • Where's my piggy bank?

  • He added to his savings.

  • He put her savings to good use.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貯金 (ちょきん) — tiền tiết kiệm; tiền gửi; dự trữ; tài khoản tiết kiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict