Kaori Dict

中心

ちゅうしん

chuushin

N3

Âm Hán-Việt: TRUNG TÂM

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.cốt lõi; tâm điểm; trung tâm quan trọng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.center; centre; middle; heart; core; focus; pivot; emphasis; balance

  2. hậu tố

    2.-centered; -centred; -focused; -oriented; centered on; focused on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở trung tâm thành phố có một nhà ga.

    There is a station in the center of the city.

  • Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.

    It was once believed that the earth was the center of the universe.

  • There is a nice park in the center of the town.

  • He's self centered.

  • He is a self-oriented person.

  • Tom is self-centered.

  • I'm going to the center of the city.

  • The city hall is in the center of the city.

  • The church is in the middle of the village.

  • The post office is located in the center of the town.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中心 (ちゅうしん) — cốt lõi; tâm điểm; trung tâm quan trọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict