Kaori Dict

昼食

ちゅうしょく

chuushoku

N3

Âm Hán-Việt: TRÚ THỰC

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.bữa trưa; ăn trưa; bữa ăn giữa ngày; trưa ăn
  1. danh từ

    1.lunch; midday meal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.

    I don't have enough time to eat lunch today.

  • Tom đã ăn trưa rồi.

    Tom has already finished his lunch.

  • Họ đang ăn trưa trong vườn.

    They are having lunch in the garden.

  • Bạn có thể ăn trưa trong căn phòng này.

    You can eat lunch here in this room.

  • Cô ấy không muốn ăn trưa.

    She was in no humor for lunch.

  • Chuông cửa reo đúng lúc chúng tôi vừa ăn trưa xong.

    I had just finished eating lunch when my doorbell rang.

  • Lunch break!

  • Let's have lunch!

  • I'm free after lunch.

  • Let's eat lunch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼食 (ちゅうしょく) — bữa trưa; ăn trưa; bữa ăn giữa ngày; trưa ăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict