Kaori Dict

頂戴

ちょうだい

choudai

N3

Âm Hán-Việt: ĐỈNH ĐỘI

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.được cho; nhận lấy; xin cho; ăn uống (giọng trẻ em)
  1. danh từdanh từ + するtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.receiving; getting; accepting; being given

  2. danh từdanh từ + するtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.eating; drinking; having

  3. cụm từ / thành ngữthân mậtnữ giới hay dùngthường viết bằng kana

    3.please (give me; do for me)

    as 〜をちょうだい or after the -te form of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy giữ liên lạc!

    Keep in touch.

  • Ra khỏi phòng đi.

    Leave the room.

  • Để cái bàn này ra chỗ khác đi.

    Take this table away.

  • Xin hãy quay về chỗ ngồi.

    Please return to your seats.

  • I'll take these roses.

  • Don't scrape your chair on the floor.

  • We plan to elicit opinions from the public.

  • I want some candy.

  • Drop me a line.

  • Will you give me a sip?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂戴 (ちょうだい) — được cho; nhận lấy; xin cho; ăn uống (giọng trẻ em) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict