Kaori Dict

長大

ちょうだい

choudai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG ĐẠI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.long and large; tall and large; grand; huge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長大 (ちょうだい) — long and large; tall and large; grand; huge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict