Kaori Dict

帳台

ちょうだい

choudai

Âm Hán-Việt: TRƯỚNG ĐÀI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.curtained sleeping platform in shinden-style residences (used by people of high rank)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帳台 (ちょうだい) — curtained sleeping platform in shinden-style residences (used by people of high rank) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict