Kaori Dict

駐車

ちゅうしゃ

chuusha

N3

Âm Hán-Việt: TRÚ XA

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.đỗ xe; bãi đỗ; chỗ đỗ; bãi đỗ xe
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.parking (a vehicle)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi có thể đỗ xe ở đây không?

    Could I park my car here?

  • Ask him where he parked his car.

  • No parking.

  • No parking!

  • Is there a car park?

  • There are no parking spaces left.

  • The parking lot is free of charge.

  • Is there a parking lot?

  • Parking is prohibited here.

  • The parking lot is empty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駐車 (ちゅうしゃ) — đỗ xe; bãi đỗ; chỗ đỗ; bãi đỗ xe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict