Kaori Dict

注射

ちゅうしゃ

chuusha

N4

Âm Hán-Việt: CHÚ XẠ

JLPT N4 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.tiêm thuốc
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.injection; jab; shot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cứ nghĩ đến chích là người run lên lo sợ.

    I tremble with fear at the thought of an injection.

  • I was vaccinated against the flu.

  • I'll give you a shot.

  • It's time for your shot.

  • I'll give you anaesthesia.

  • I'm going to give you a shot.

  • The nurse gave me a shot.

  • I'll give you a painkilling injection.

  • He had an injection prior to the operation.

  • I was calm until I saw the syringe!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注射 (ちゅうしゃ) — tiêm thuốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict