Kaori Dict

中古

ちゅうこ

chuuko

N3

Âm Hán-Việt: TRUNG CỔ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.đồ cũ; đã qua sử dụng; hàng cũ; đồ đã dùng
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.used; second-hand; old

  2. danh từ

    2.Middle Ages (in Japan esp. Heian period)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That used refrigerator was a real dog.

  • It's second-hand.

  • My car is a used one.

  • No, it's second hand.

  • He deals in used cars.

  • I can't even afford to buy a used car.

  • This used car is for sale.

  • Taro bought a used car last week.

  • I'd like to buy a used car.

  • This used car is as good as new.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中古 (ちゅうこ) — đồ cũ; đã qua sử dụng; hàng cũ; đồ đã dùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict