Kaori Dict

調子

ちょうし

choushi

N3

Âm Hán-Việt: ĐIỆU TỬ

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.tình trạng; sức khỏe; âm điệu; phong cách
  1. danh từ

    1.tune; tone; key; pitch; time; rhythm

  2. danh từ

    2.vein; mood; way; manner; style; knack

  3. danh từ

    3.condition; state of health; shape

  4. danh từ

    4.impetus; spur of the moment; strain

  5. danh từ

    5.trend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • OK. Được rồi, cứ vậy mà tiếp tục.

  • Is your new car behaving well?

  • That's the spirit.

  • How is it going?

  • What's happening?

  • That's the way.

  • Don't get carried away.

  • He is easily flattered.

  • How's it going?

  • You're hitting your stride.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調子 (ちょうし) — tình trạng; sức khỏe; âm điệu; phong cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict