Kaori Dict

ちゃんと

chanto

N3

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.đúng; nghiêm túc; đầy đủ; ổn
  1. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.diligently; seriously; earnestly; reliably; steadily; legitimately

  2. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.perfectly; properly; exactly; orderly; punctually; regularly; safely; in good condition

  3. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    3.sufficiently; satisfactorily

  4. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    4.quickly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã thực sự hiểu hết chưa?

    Are you sure you got it right?

  • Bạn có chắc chắn là bạn đã bấm nút cuối cùng chưa?

    Are you sure you pressed the last button?

  • Mỗi khi mà tôi không truyền tải được cảm xúc của mình một cách cẩn thận, tôi sẽ cảm thấy khó chịu.

  • Dạo này tôi có nhiều việc phải làm quá, đến mức không thể học hành cho cẩn thận nổi.

  • If it is used properly, this tool will be a great help.

  • Do it right.

  • Sit tight.

  • Are you listening closely?

  • Did I understand you correctly?

  • I'm all ears.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちゃんと — đúng; nghiêm túc; đầy đủ; ổn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict