Kaori Dict

頂上

ちょうじょう

choujou

N3

Âm Hán-Việt: ĐỈNH THƯỢNG

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.đỉnh; đỉnh núi; đỉnh cao; đỉnh cao nhất
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.top; summit; peak

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At last, we reached the summit.

  • We climbed to the top.

  • Daisuke climbed to the summit.

  • The top of that mountain is flat.

  • The top is covered with snow.

  • The air is thin at the top of a high mountain.

  • The mountaineer set out for the summit.

  • I climbed to the top of Mt. Fuji.

  • How about walking to the top of the hill?

  • The top of the hill is flat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂上 (ちょうじょう) — đỉnh; đỉnh núi; đỉnh cao; đỉnh cao nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict