Kaori Dict

重畳

ちょうじょう

choujou

Âm Hán-Việt: TRỌNG ĐIỆP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từtính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng

    1.being placed one upon another; piling up; being atop another

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từphysicselectricity, elec. eng.computing

    2.superimposition; superposition

  3. tính từ đuôi なthán từdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)dated term

    3.excellent; splendid; satisfactory; exquisite; wonderful

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重畳 (ちょうじょう) — being placed one upon another; piling up; being atop another | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict