Kaori Dict

注目

ちゅうもく

chuumoku

N3

Âm Hán-Việt: CHÚ MỤC

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.chú ý; quan tâm; để ý; tập trung
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.notice; attention; observation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy chú ý!

    Please give me your attention.

  • Xin hãy chú ý!

    Give me your attention, please.

  • Hãy chú ý chỗ này!

    Attention please!

  • Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.

    Attention centered on the singer.

  • Chúng tôi đã không quan tâm về vật giá.

    The price did not enter into our consideration.

  • Năm nay, tuyển thủ đang được chú ý là ai vậy?

    Which player are you paying the most attention to this year?

  • Chàng trai đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

    The boy dyed his hair because he wanted to be noticed.

  • Không phải là tôi đã muốn thu hút sự chú ý.

    I did not want to attract attention.

  • Hãy chú ý tác phẩm mới nhất sẽ được anh ấy công bố vào tháng sau.

    Watch out for his latest movie which comes out next month.

  • Please pay attention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注目 (ちゅうもく) — chú ý; quan tâm; để ý; tập trung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict