Kaori Dict

中止

ちゅうし

chuushi

N3

Âm Hán-Việt: TRUNG CHỈ

JLPT N3 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.ngừng thực hiện
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.interruption; discontinuance; suspension; stoppage

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.cancellation (of a planned event); calling off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hoãn do cơn bão.

    The outdoor concert was canceled due to the storm.

  • Work on the road was suspended because of the storm.

  • Today's meeting has been canceled.

  • The game was called off.

  • The negotiation is off.

  • The meeting was canceled.

  • Canceling is the right call.

  • The swimming event was called off.

  • The game was called off.

  • They cancelled the festival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中止 (ちゅうし) — ngừng thực hiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict