Kaori Dict

注視

ちゅうし

chuushi

Âm Hán-Việt: CHÚ THỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.gazing steadily at; observing (a person) closely; maintain a watch over

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police are closely watching Yamada's behaviour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注視 (ちゅうし) — gazing steadily at; observing (a person) closely; maintain a watch over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict