Kaori Dict

中指

なかゆび

nakayubi

N2

Âm Hán-Việt: TRUNG CHỈ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.ngón giữa; ngón trung; ngón trung chỉ; (TRUNG CHỈ)
  1. danh từ

    1.middle finger; long finger; second finger; tall finger

  2. danh từ

    2.middle toe; third toe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The middle finger is the longest.

  • Tom gave the middle finger to the principal today.

  • Starting from the thumb, your fingers are called the "thumb", "index finger", "middle finger", "ring finger", and "pinky".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中指 (なかゆび) — ngón giữa; ngón trung; ngón trung chỉ; (TRUNG CHỈ) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict