Kaori Dict

通学

つうがく

tsuugaku

N3

Âm Hán-Việt: THÔNG HỌC

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.đi học
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.commuting to school; school commute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đi học bằng xe đạp.

    He goes to school by bicycle.

  • Anh ấy đi bộ đến trường.

    He goes to school on foot.

  • Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.

    I usually go to school by bus.

  • Tôi thường hay đi bộ đến trường.

    I usually walk to school.

  • I always go to school by bus.

  • He goes to school on foot.

  • I go to school on foot.

  • He goes to school on foot.

  • Jim goes to school by bus.

  • Ken goes to school by bus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通学 (つうがく) — đi học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict