Kaori Dict

通過

つうか

tsuuka

N3

Âm Hán-Việt: THÔNG QUÁ

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.đi qua; qua lại; qua đỗ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.passing through (a tunnel, station, town, etc.); passing by (e.g. of a typhoon); transit

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.passage (of a bill, e.g. through parliament); carriage

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.passing (an examination, inspection, etc.); clearing; getting through (a preliminary round); qualification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.

    A passing car splashed my coat with water.

  • The budget passed the Upper House.

  • Watch out for passing cars.

  • Our train went through a long tunnel.

  • The car passed through a gate.

  • The bill at last went through.

  • The law has gone through parliament.

  • The bill passed the Diet.

  • The bill passed by a small majority of 10 votes.

  • The train will pass Motomachi Station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通過 (つうか) — đi qua; qua lại; qua đỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict