Kaori Dict

通勤

つうきん

tsuukin

N3

Âm Hán-Việt: THÔNG CẦN

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.đi làm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.commuting to work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đi làm bằng xe đạp.

    I bike to work.

  • Tôi đi làm bằng ô tô, và để tránh bị tắc đường thì tôi luôn cố gắng ra khỏi nhà sớm nhất có thể.

    I go to the office by car, and I try to leave home as early as I can so that I can avoid the traffic jams.

  • I commute to work for an hour.

  • Every day, I take the train to work.

  • I cycle to work.

  • Our teacher comes to school by car.

  • He commutes to his office by bus.

  • I go to work by car every day.

  • Tom goes to work by bus.

  • Every day, I take the train to work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通勤 (つうきん) — đi làm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict