Kaori Dict

付き合う

つきあう

tsukiau

N3

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.giao du; đi chơi; hẹn hò; đồng hành
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to associate with; to keep company with; to go out with; to go steady with; to get on with

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to go along with; to follow someone's lead; to accompany someone; to compromise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đang hẹn hò.

    They’re going out together.

  • Anh thích em. Hãy hẹn hò với anh đi!

    I really like you. Can you go on a date with me?

  • Tôi hẹn hò với anh ấy được 10 năm rồi.

    I have been associated with him for ten years.

  • Tôi xin chân thành cảm ơn quý vị đã đồng hành.

  • Tôi không chắc lắm, cơ mà tôi nghĩ Tom muốn hẹn hò với Mary.

    I can't be sure, but I think Tom wants to go out with Mary.

  • Có vẻ như cậu ta đang hẹn hò với một cô bé người Nhật tên là Tatoeba.

    He apparently dates a Japanese girl called Tatoeba.

  • Tom chưa bao giờ hẹn hò với cô gái nào có tên kết thúc bằng chữ "s".

    Tom has never dated a girl whose name ends with an "s."

  • Would you join me in a drink?

  • Are you going out with Sachiko?

  • Would you like to go out with me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付き合う (つきあう) — giao du; đi chơi; hẹn hò; đồng hành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict