Kaori Dict

付き合い

つきあい

tsukiai

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.giao lưu; quan hệ; bạn bè; đồng hành
  1. danh từ

    1.association; socializing; socialising; fellowship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's just a business associate.

  • He is unsociable.

  • He has a lot of acquaintances.

  • He gets along well with the people in his neighborhood.

  • Short accounts make long friends.

  • Do you have access to him?

  • I've known her for a long time.

  • I have been associated with him for ten years.

  • I've known Tom a long time.

  • He is the governor's longtime companion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付き合い (つきあい) — giao lưu; quan hệ; bạn bè; đồng hành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict