Kaori Dict

状況把握

じょうきょうはあく

joukyouhaaku

Âm Hán-Việt: TRẠNG HUỐNG BẢ ÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(one's) grasp of the situation; knowing how matters stand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

状況把握 (じょうきょうはあく) — (one's) grasp of the situation; knowing how matters stand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict