Kaori Dict

動向把握

どうこうはあく

doukouhaaku

Âm Hán-Việt: ĐỘNG HƯỚNG BẢ ÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.grasping the trend; firmly understanding how the situation is developing; getting a good sense of how things are changing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動向把握 (どうこうはあく) — grasping the trend; firmly understanding how the situation is developing; getting a good sense of how things are changing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict