Kaori Dict

たば

taba

N3

Âm Hán-Việt: THÚC

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.bunch; bó; tán
  1. danh từhậu tố danh từlượng từ

    1.bundle; bunch; sheaf

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Then she found several stacks of thousand-dollar bills under a bush and put them in her basket.

  • He tied the twigs into bundles.

  • Give me a bunch of parsley.

  • He bound old letters into a bundle.

  • Have you seen my keys?

  • Only one stack had a real bill on top.

  • I ran after him with a pile of papers that he'd left behind.

  • A beam of white light is split by a prism into rays of various colors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束 (たば) — bunch; bó; tán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict