Kaori Dict

大雑把

おおざっぱ

oozappa

N2

Âm Hán-Việt: ĐẠI TẠP BẢ

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đại táp bả; khó chính xác; đồ sộ
  1. tính từ đuôi な

    1.rough (estimate, summary, etc.); broad; general; sweeping; loose

  2. tính từ đuôi な

    2.careless (e.g. work); sloppy; crude

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's the type who doesn't worry about details.

  • Roughly speaking, there were about 30 people in the bus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大雑把 (おおざっぱ) — đại táp bả; khó chính xác; đồ sộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict