Kaori Dict

論文

ろんぶん

ronbun

N3

Âm Hán-Việt: LUẬN VĂN

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.bài luận; bài viết
  1. danh từ

    1.thesis; essay; treatise; paper; article

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He wrote a paper on the subject.

  • His thesis leaves nothing to be desired.

  • Have you finished writing your thesis?

  • I turned in my paper yesterday.

  • His thesis is absurd.

  • She contributed an article to the newspaper.

  • His paper is superior to mine.

  • His thesis is absurd.

  • I'm writing a summary of the article.

  • His paper reads like a novel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論文 (ろんぶん) — bài luận; bài viết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict