Kaori Dict

枯草熱

こそうねつ

kosounetsu

Âm Hán-Việt: KHÔ THẢO NHIỆT

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.hay fever; pollinosis (allergy to pollen)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枯草熱 (こそうねつ) — hay fever; pollinosis (allergy to pollen) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict