Kaori Dict

Nhiệt

heat · temperature · fever · mania

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#700 / 2.501
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
re4
Tiếng Hàn

heat · temperature · fever · mania · passion

Từ chứa chữ này · dễ trước

あついatsui

nóng; nhiệt tình; đam mê

N5
ねつnetsuNHIỆT

sốt; nhiệt độ; nhiệt huyết

N4
ねっしんnesshinNHIỆT TÂM

nhiệt tình

N4
ねったいnettaiNHIỆT ĐỚI

vùng nhiệt đới

N3
ねっちゅうnetchuuNHIỆT TRUNG

đam mê; say mê

N3
かねつkanetsuGIA NHIỆT

làm nóng; nung

N2
ねっするnessuru

làm nóng; làm ấm; kích thích; hâm nóng

N2
やけどyakedoHOẢ THƯƠNG

đốt cháy

N2
こうねつひkounetsuhiQUANG NHIỆT PHÍ

chi phí năng lượng

N1
じょうねつjounetsuTÌNH NHIỆT

đam mê; nhiệt huyết

N1
ねついnetsuiNHIỆT Ý

nhiệt tình; hăng hái; đam mê; nhiệt huyết

N1
ねっとうnettouNHIỆT THANG

nước sôi; nước nóng; nước đun sôi; nước nhiệt

N1
ねつりょうnetsuryouNHIỆT LƯỢNG

nhiệt độ; nhiệt huyết

N1
あねったいanettaiÁ NHIỆT ĐỚI

đông nhiệt đới

thông dụng
かねつkanetsuQUÁ NHIỆT

nóng quá

thông dụng
げねつgenetsuGIẢI NHIỆT

GIẢI NHIỆT: hạ sốt; giảm nhiệt

thông dụng
こうねつkounetsuCAO NHIỆT

sốt cao; nhiệt độ cao

thông dụng
たいねつtainetsuNẠI NHIỆT

enheat-resisting

thông dụng
ねっきnekkiNHIỆT KHÍ

enheat; hot air · enthusiasm; excitement; fervour; fervor; heated atmosphere

thông dụng
ねっきょうnekkyouNHIỆT CUỒNG

enwild enthusiasm; being crazy about

thông dụng
ねったいぎょnettaigyoNHIỆT ĐỚI NGƯ

entropical fish

thông dụng
ねつびょうnetsubyouNHIỆT BỆNH

enfever; febrile disease

thông dụng
ねつべんnetsubenNHIỆT BIỆN

enimpassioned speech; fervent speech

thông dụng
ねつれつnetsuretsuNHIỆT LIỆT

enardent; passionate; vehement

thông dụng
はくねつhakunetsuBẠCH NHIỆT

enwhite heat; incandescence; (emitting) white light; white glow · becoming excited; getting heated (e.g. of a discussion); reaching a climax

thông dụng
はつねつhatsunetsuPHÁT NHIỆT

engeneration of heat · (attack of) fever; pyrexia

thông dụng
びねつbinetsuVI NHIỆT

enslight fever

thông dụng
あつあつatsuatsu

enpiping hot; scalding · madly in love; passionately in love

thông dụng
ねっせんnessenNHIỆT KHUYẾT

enfierce fight; close contest

thông dụng
だんねつdannetsuĐOẠN NHIỆT

eninsulation

thông dụng
おねつonetsuÁC NHIỆT

enfever following a chill

いもちimochiĐẠO NHIỆT

enrice blight

いもちびょうimochibyouĐẠO NHIỆT BỆNH

enrice blight; rice blast

えんねつennetsuVIÊM NHIỆT

ensweltering heat

おんねつonnetsuÔN NHIỆT

enwarmth; heat

おんねつせいonnetsuseiÔN NHIỆT TÍNH

enthermal

げねつgenetsuHẠ NHIỆT

enbeing lowered (of a fever)

ほてるhoteru

ento feel hot; to flush; to burn

かねつkanetsuHOẢ NHIỆT

enheat (from a flame)

げねつざいgenetsuzaiGIẢI NHIỆT TỄ

enfever medicine; antipyretic; antifebrile

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱 (Nhiệt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict