Kaori Dict

断熱

だんねつ

dannetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOẠN NHIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.insulation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The disadvantage of excellent insulation is that it quickly leads to overheating.

  • This packaging material provides heat insulation.

  • Hirofumi installed fibreglass insulation in the ceiling.

  • If it's badly insulated, it won't warm up regardless of how much heating you use.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断熱 (だんねつ) — insulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict